ミヤキ
木肌美人(溶剤タイプ)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 白木用浸透性保護剤・防汚剤(日焼け防止剤入り) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không để lẫn nước hoặc dị vật) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 15 m²/L (65–70ml/m²) ※2 lớp sơn · hơi khác nhau tùy theo vật liệu nền (tổng cho toàn bộ quy trình) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | Thời gian khô 30 phút〜1 giờ Sau khi thi công lớp 1, để 15〜30 phút rồi thi công lớp 2 trước khi bề mặt khô hoàn toàn Đối với vật liệu sàn, không đi lại trong 4〜5 giờ sau khi thi công (bảo dưỡng khô) Trong 24 giờ sau khi thi công, tránh để dính nước · mưa |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 白木用の浸透性保護剤・防汚剤(日焼け防止剤入り)。塗膜を形成せず木の香りを保つ ・ ⚠️溶剤系(第4類第一石油類・危険等級II・火気厳禁・引火性) ・ 用途:ログハウス・玄関廻り・板壁・門扉・軒天・下見板・戸袋・柱・長押・欄間など建物内外装の白木の保護および汚れ抑制 ・ 使い方:施工面を洗浄除去し木材含水率15%以下でよく乾燥させてから、原液のまま基材全体に塗りムラなく塗布→15〜30分放置し表面が乾く前に再塗布(標準2回塗り) ・ エアレス・スプレー・噴霧器では絶対に施工しない ・ 加工基材(フローリング材等)には使用不可 ・ 前処理に防カビ剤『カビシラズ』併用で効果的、浴室には『木肌一番』推奨、塗布面が汚れているときは木材用洗浄剤『アクロンAB』5〜10倍希釈液で除去 ・ ⚠️特長:撥水・撥油性に優れ汚れの侵入を抑制、水拭きで落としやすくする、木材内部への水浸透を抑え腐食・ぬめり抑制、日焼け・風化・劣化を抑制 ・ 成分:特殊シリコーン ・ 外観:無色透明〜淡黄色透明 ・ ホルムアルデヒド放散等級F☆☆☆☆(日本塗料工業会登録M12013) ・ 貯蔵性1年(5〜30℃未開封) ・ 荷姿:4L・16L ・ 業務用 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ
Cập nhật trang: 2026-09-27