エスケー化研
クールタイトF
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | エスケー化研 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống nóng, Chống bám bẩn Nguyên văn (Tiếng Nhật): 低汚染・超耐久型ふっ素樹脂系屋根用遮熱塗料(JIS K 5675 2種・1級) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–10% Phun airless: 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.26–0.30 kg/m² (2回塗り分) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Trong công đoạn 3 trở lên 7 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 5 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 【訂正記録】2026-08-07 希釈率・塗布量の全数再点検(公式PDF/ページの現物照合)で訂正。旧収録は両工法とも0〜20%(表の合算表示)だったが、公式PDF注記は刷毛・ローラー0〜10/スプレー10〜20(主材100に対する重量比)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研
Cập nhật trang: 2026-08-12