水谷ペイント
快適サーモWSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 水谷ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Mái kim loại: 0–4% Mái xi măng sợi (đá phiến trang trí dùng cho mái nhà ở): 5–10% Mái xi măng sợi (fiber-cement) (Tấm lợp sóng không amiăng): 5–10% Tấm lợp asphalt shingle (Mờ (không bóng)): 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước pha loãng |
| Số lớp sơn | 2 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Mái kim loại: 0.12–0.15 kg/m²/lần Mái xi măng sợi (đá phiến trang trí dùng cho mái nhà ở): 0.15–0.18 kg/m²/lần Mái xi măng sợi (fiber-cement) (Tấm lợp sóng không amiăng): 0.12–0.15 kg/m²/lần Tấm lợp asphalt shingle (Mờ (không bóng)): 0.20–0.30 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 h trở lên (Tấm lợp asphalt shingleのみ4 h trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 最終養生12h以上(アスファルトシングルは16h以上) ・ 快適サーモWSiにはプラント工法はない(一般遮熱工法のみ) ・ 下塗りは水系ハイエポンⅢ、中塗りは快適サーモW中塗(金属系屋根の場合)、窯業系は快適サーモ水系シーラー使用 ・ アスファルトシングル上塗りは必ず艶消しを使用 ・ 最終養生12h以上 ・ 金属系屋根(カラー鋼板、表面未加工のガルバリウム鋼板、金属製役物)一般遮熱工法の値 ・ 塗面積(㎡/セット)50~63 ・ 中塗りは別工程(快適サーモW中塗、5~10%、1回、0.12~0.18、83~125㎡/セット) ・ 快適サーモWSiにはプラント工法はない ・ 艶消し色あり(快適サーモWSi艶消し、アスファルトシングル用) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-12